中文圣经
小的

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

小的
xiǎo de
(Thông tục) Trẻ nhỏ; Đứa bé; (Tôi - sâu); Tôi