中文圣经
Từ vựng
xiǎo de

(Thông tục) Trẻ nhỏ; Đứa bé; (Tôi - sâu); Tôi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small, tiny, insignificant

bộ thủ thành phần ⿻亅八

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ thành phần ⿰白勺

Xuất hiện trong 42 câu