← Từ vựng
小的
xiǎo de
(Thông tục) Trẻ nhỏ; Đứa bé; (Tôi - sâu); Tôi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ 小thành phần ⿻亅八
的
aim, goal; of; possessive particle; -self suffix
bộ thủ 白thành phần ⿰白勺
Xuất hiện trong 42 câu
SÁNG THẾ 1:16SÁNG THẾ 19:20SÁNG THẾ 25:23SÁNG THẾ 29:16SÁNG THẾ 42:13SÁNG THẾ 42:32SÁNG THẾ 43:29I SA-MU-ÊN 9:21I SA-MU-ÊN 16:11I SA-MU-ÊN 17:14II CÁC VUA 18:24I LỊCH SỬ 12:14GIÁO HUẤN 2:6Ê-SAI 36:9Ê-SAI 60:22GIÊ-RÊ-MI 6:13GIÊ-RÊ-MI 8:10GIÊ-RÊ-MI 31:34GIÊ-RÊ-MI 42:1GIÊ-RÊ-MI 42:8GIÊ-RÊ-MI 44:12ÁP-ĐIA 1:2GIÔ-NA 3:5MA-THI-Ơ 2:6MA-THI-Ơ 5:19MA-THI-Ơ 7:14MA-THI-Ơ 11:11MA-THI-Ơ 13:32MA-THI-Ơ 25:40MA-THI-Ơ 25:45LU-CA 7:28LU-CA 9:48LU-CA 12:26LU-CA 16:10LU-CA 19:17LA-MÃ 9:12I CÔ-RINH 6:2I CÔ-RINH 15:9Ê-PHÊ-SÔ 3:8HÊ-BƠ-RƠ 7:7HÊ-BƠ-RƠ 8:11GIA-CƠ 3:5