中文圣经
← Từ vựng
小米
xiǎo mǐ
kê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

小

small, tiny, insignificant

bộ thủ 小thành phần ⿻亅八
米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木

Xuất hiện trong 1 câu