中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
小
米
xiǎo mǐ
kê
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ
小
thành phần
⿻亅八
米
rice, millet, grain
bộ thủ
米
thành phần
⿻丷木
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 4:9