中文圣经
← 小茴香

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

小茴香
xiǎo huí xiāng
Thì là; hạt thì là; gia vị
小小小
茴茴茴
香香香