中文圣经
← Từ vựng
小钱
xiǎo qián
tiền nhỏtiền ít

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

小

small, tiny, insignificant

bộ thủ 小thành phần ⿻亅八
钱

money, currency, coins

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅戋

Xuất hiện trong 2 câu