中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
小
钱
xiǎo qián
+ Thêm vào bộ của tôi
tiền nhỏ
tiền ít
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ
小
thành phần
⿻亅八
钱
money, currency, coins
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅戋
Xuất hiện trong 2 câu
MÁC 12:42
LU-CA 21:2