← Từ vựng
就口
jiù kǒu
dâng lên miệng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
就
just, simply; to go to; to approach, near
bộ thủ 尢thành phần ⿰京尤
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
dâng lên miệng
📄 Trang luyện viết (PDF)just, simply; to go to; to approach, near
mouth; entrance, gate, opening