中文圣经
Từ vựng
jū shǒu

đứng đầu; vị trí thứ nhất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to live, to reside; to dwell; to sit

bộ thủ thành phần ⿸户古

chief, head, leader

bộ thủ thành phần ⿱丷自

Xuất hiện trong 2 câu