← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
居首
jū shǒu
đứng đầuvị trí thứ nhất
Hỏi về từ này
Chữ Hán
居
to live, to reside; to dwell; to sit
bộ thủ 户thành phần ⿸户古
首
chief, head, leader
bộ thủ 首thành phần ⿱丷自
to live, to reside; to dwell; to sit
chief, head, leader