中文圣经
← Từ vựng
屋外
wū wài
ngoài trờibên ngoài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

屋

building, house, shelter; room

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸至
外

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜

Xuất hiện trong 1 câu