中文圣经
← Từ vựng
属于
shǔ yú
HSK 3
thuộc vềcó liên quantính vào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

属

class, category, type; family; affiliated, belonging to

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸禹
于

at, in, on; to, from; alas!

bộ thủ 二thành phần ⿻二亅

Xuất hiện trong 1 câu