中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 屡次
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
屡次
lǚ cì
nhiều lần; lặp đi lặp lại; thường xuyên
屡
屡
屡
次
次
次