← Từ vựng
屡次
lǚ cì
HSK 7
nhiều lần; lặp đi lặp lại; thường xuyên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
屡
frequently, often, again and again
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸娄
次
order, sequence; second, next; one after the other
bộ thủ 欠thành phần ⿰冫欠
Xuất hiện trong 30 câu
II CÁC VUA 13:3II CÁC VUA 13:22NÊ-HÊ-MI 6:17NÊ-HÊ-MI 9:28THI THIÊN 78:38THI THIÊN 106:43THI THIÊN 129:1THI THIÊN 129:2CHÂM NGÔN 17:9CHÂM NGÔN 29:1GIÁO HUẤN 7:22Ê-SAI 1:5HA-BA-CÚC 1:17MA-THI-Ơ 17:15MÁC 5:4MÁC 9:22LU-CA 5:33LU-CA 8:29GIĂNG 18:2CÔNG VỤ 24:26CÔNG VỤ 26:11LA-MÃ 1:13II CÔ-RINH 8:22II CÔ-RINH 11:23II CÔ-RINH 11:26PHI-LÍP 3:18I TI-MÔ-THÊ 5:23II TI-MÔ-THÊ 1:16HÊ-BƠ-RƠ 6:7HÊ-BƠ-RƠ 10:11