中文圣经
← Từ vựng
屡次
lǚ cì
HSK 7
nhiều lầnlặp đi lặp lạithường xuyên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

屡

frequently, often, again and again

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸娄Chữ khó đọc · lǚ
次

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ 欠thành phần ⿰冫欠

Xuất hiện trong 30 câu