中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 山崩
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
山崩
shān bēng
lở đất; sạt lở; sạt lở; vỡ
山
山
山
崩
崩
崩