中文圣经
Từ vựng
shān bēng

lở đất; sạt lở; sạt lở; vỡ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mountain, hill, peak

bộ thủ thành phần ⿶凵丨

to rupture, to split apart; to collapse; death, demise

bộ thủ thành phần ⿱山朋

Xuất hiện trong 2 câu