中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
岁
月
suì yuè
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
năm tháng
thời gian
tuổi
kỳ
lạc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
岁
year; years old, age; harvest
bộ thủ
山
thành phần
⿱山夕
月
moon; month
bộ thủ
月
thành phần
⿵冂二
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 21:21
CHÂM NGÔN 5:9