中文圣经
Từ vựng
suì yuè
HSK 5

năm tháng; thời gian; tuổi; kỳ; lạc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

year; years old, age; harvest

bộ thủ thành phần ⿱山夕

moon; month

bộ thủ thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 2 câu