中文圣经
Từ vựng
suì shǒu

đầu năm; khai thác năm; đầu mùa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

year; years old, age; harvest

bộ thủ thành phần ⿱山夕

chief, head, leader

bộ thủ thành phần ⿱丷自

Xuất hiện trong 1 câu