中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
峻
岭
jùn lǐng
+ Thêm vào bộ của tôi
núi cao
dãy núi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
峻
high, steep, towering; stern
bộ thủ
山
thành phần
⿰山夋
Chữ khó đọc · jùn
岭
mountain ridge, mountain peak
bộ thủ
山
thành phần
⿰山令
Chữ khó đọc · lǐng
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 2:14