← Từ vựng
峻岭
jùn lǐng
núi cao; dãy núi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
峻
high, steep, towering; stern
bộ thủ 山thành phần ⿰山夋
岭
mountain ridge, mountain peak
bộ thủ 山thành phần ⿰山令
núi cao; dãy núi
📄 Trang luyện viết (PDF)high, steep, towering; stern
mountain ridge, mountain peak