中文圣经
← 崩裂

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

崩裂
bēng liè
nứt; vỡ; tan vỡ; sụp đổ
崩崩崩
裂裂裂