中文圣经
← Từ vựng
崩裂
bēng liè
nứtvỡtan vỡsụp đổ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

崩

to rupture, to split apart; to collapse; death, demise

bộ thủ 山thành phần ⿱山朋Chữ khó đọc · bēng
裂

to split, to rend; crevice, crack

bộ thủ 衣thành phần ⿱列衣

Xuất hiện trong 7 câu