中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
川
chuān
+ Thêm vào bộ của tôi
sông
suối
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
川
stream, river
bộ thủ
川
thành phần
⿲丿丨丨
Chữ khó đọc · chuān
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 30:25