中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
川
chuān
sông; suối
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
川
stream, river
bộ thủ
川
thành phần
⿲丿丨丨
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 30:25