中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 巢穴
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
巢穴
cháo xué
hang; tổ; nơi ẩn náu
巢
巢
巢
穴
穴
穴