← Từ vựng
巢穴
cháo xué
hang; tổ; nơi ẩn náu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
巢
nest, living quarters in tree
bộ thủ 巛thành phần ⿱巛果
穴
cave, den, hole
bộ thủ 穴thành phần ⿱宀八
hang; tổ; nơi ẩn náu
📄 Trang luyện viết (PDF)nest, living quarters in tree
cave, den, hole