中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
巢
穴
cháo xué
+ Thêm vào bộ của tôi
hang
tổ
nơi ẩn náu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
巢
nest, living quarters in tree
bộ thủ
巛
thành phần
⿱巛果
Chữ khó đọc · cháo
穴
cave, den, hole
bộ thủ
穴
thành phần
⿱宀八
Chữ khó đọc · xué
Xuất hiện trong 1 câu
KHẢI THỊ 18:2