← Từ vựng
工钱
gōng qián
Công tiền; tiền lương; thù lao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
工
labor, work; laborer, worker
bộ thủ 工thành phần ⿱一丄
钱
money, currency, coins
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅戋
Công tiền; tiền lương; thù lao
📄 Trang luyện viết (PDF)labor, work; laborer, worker
money, currency, coins