中文圣经
← Từ vựng
工钱
gōng qián
Công tiềntiền lươngthù lao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

工

labor, work; laborer, worker

bộ thủ 工thành phần ⿱一丄
钱

money, currency, coins

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅戋

Xuất hiện trong 3 câu