中文圣经
Từ vựng
bā sī

Bath; thành phố nước Anh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to desire, to wish for

bộ thủ thành phần ⿻巳?

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰其斤

Xuất hiện trong 1 câu