中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
帑
tǎng
quỹ công cộng; lợi tức
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
帑
treasury; public funds
bộ thủ
巾
thành phần
⿱奴巾
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XƠ-TÊ 3:9