中文圣经
Từ vựng
dài huài

dạy xấu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear

bộ thủ thành phần ⿱卅⿱冖巾

bad, rotten, spoiled; to break down

bộ thủ thành phần ⿰土不

Xuất hiện trong 2 câu