← Từ vựng
带头
dài tóu
HSK 7
đi đầu; dẫn đầu; làm gương
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
带
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
đi đầu; dẫn đầu; làm gương
📄 Trang luyện viết (PDF)belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
head; chief, boss; first, top