中文圣经
← Từ vựng
幅
fú
HSK 5
chiều rộngcuộnlượng từ vải hoặc tranh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

幅

piece, roll, strip; breadth, width; measure word for textiles

bộ thủ 巾thành phần ⿰巾畐

Xuất hiện trong 17 câu