← Từ vựng
幅
fú
HSK 5
chiều rộng; cuộn; lượng từ vải hoặc tranh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
幅
piece, roll, strip; breadth, width; measure word for textiles
bộ thủ 巾thành phần ⿰巾畐
chiều rộng; cuộn; lượng từ vải hoặc tranh
📄 Trang luyện viết (PDF)piece, roll, strip; breadth, width; measure word for textiles