← Từ vựng
干与
gān yǔ
can thiệp; xen vào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
干
arid, dry; to oppose; to offend; to invade
bộ thủ 十thành phần ⿱一十
与
and; with; to; for; to give, to grant
bộ thủ 一thành phần ⿹?一
can thiệp; xen vào
📄 Trang luyện viết (PDF)arid, dry; to oppose; to offend; to invade
and; with; to; for; to give, to grant