中文圣经
Từ vựng
gān yǔ

can thiệp; xen vào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ thành phần ⿱一十

and; with; to; for; to give, to grant

bộ thủ thành phần ⿹?一

Xuất hiện trong 1 câu