中文圣经
← Từ vựng
干裂
gān liè
nứt nẻchảy máu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

干

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ 十thành phần ⿱一十
裂

to split, to rend; crevice, crack

bộ thủ 衣thành phần ⿱列衣

Xuất hiện trong 1 câu