中文圣经
Từ vựng
píng zhí

trơn; bằng phẳng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷

straight, vertical; candid, direct, frank

bộ thủ thành phần ⿳十目一

Xuất hiện trong 1 câu