中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 平靖
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
平靖
píng jìng
dập tắt; yên tĩnh; bình tĩnh; lặng lẽ; dễ
平
平
平
靖
靖
靖