中文圣经
← 平靖

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

平靖
píng jìng
dập tắt; yên tĩnh; bình tĩnh; lặng lẽ; dễ
平平平
靖靖靖