中文圣经
Từ vựng
píng jìng

dập tắt; yên tĩnh; bình tĩnh; lặng lẽ; dễ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷

to pacify, to appease; calm, peaceful

bộ thủ thành phần ⿰立青

Xuất hiện trong 3 câu