← Từ vựng
平靖
píng jìng
dập tắt; yên tĩnh; bình tĩnh; lặng lẽ; dễ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
平
flat, level, even; peaceful
bộ thủ 广thành phần ⿻干丷
靖
to pacify, to appease; calm, peaceful
bộ thủ 青thành phần ⿰立青
dập tắt; yên tĩnh; bình tĩnh; lặng lẽ; dễ
📄 Trang luyện viết (PDF)flat, level, even; peaceful
to pacify, to appease; calm, peaceful