← Từ vựng
年中
nián zhōng
trong năm; giữa năm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
trong năm; giữa năm
📄 Trang luyện viết (PDF)year; anniversary; a person's age
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese