← Từ vựng
年终
nián zhōng
HSK 7
cuối năm; hết năm; năm hoàn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
终
end; finally, in the end
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟冬
cuối năm; hết năm; năm hoàn
📄 Trang luyện viết (PDF)year; anniversary; a person's age
end; finally, in the end