← Từ vựng
并立
bìng lì
tồn tại song song; cùng lúc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
并
to combine, to annex; also, what's more
bộ thủ 干thành phần ⿱丷开
立
to stand; to establish, to set up
bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
tồn tại song song; cùng lúc
📄 Trang luyện viết (PDF)to combine, to annex; also, what's more
to stand; to establish, to set up