中文圣经
Từ vựng
bìng lì

tồn tại song song; cùng lúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to combine, to annex; also, what's more

bộ thủ thành phần ⿱丷开

to stand; to establish, to set up

bộ thủ thành phần ⿳亠丷一

Xuất hiện trong 1 câu