中文圣经
← 幼发拉底河

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

幼发拉底河
yòu fā lā dǐ hé
sông Euphrates; sông Uốc-phơ
幼幼幼
发发发
拉拉拉
底底底
河河河