← Từ vựng
幽雅
yōu yǎ
yên tĩnh và tao nhã; thanh thoát; tinh tế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
幽
quiet, secluded, tranquil; dark
bộ thủ 幺thành phần ⿻山⿰幺幺
雅
elegant, graceful, refined
bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹
yên tĩnh và tao nhã; thanh thoát; tinh tế
📄 Trang luyện viết (PDF)quiet, secluded, tranquil; dark
elegant, graceful, refined