中文圣经
← Từ vựng
幽雅
yōu yǎ
yên tĩnh và tao nhãthanh thoáttinh tế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

幽

quiet, secluded, tranquil; dark

bộ thủ 幺thành phần ⿻山⿰幺幺
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 2 câu