中文圣经
← Từ vựng
庆贺
qìng hè
HSK 7
mừngkỷ niệm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

庆

to congratulate, to celebrate

bộ thủ 广thành phần ⿸广大
贺

to congratulate; to send a present

bộ thủ 贝thành phần ⿱加贝

Xuất hiện trong 1 câu