中文圣经
Từ vựng
yìng fēn

đương nhiên; nên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ thành phần ⿱八刀

Xuất hiện trong 1 câu