中文圣经
Từ vựng
yìng shǒu

dễ cầm; tiện lợi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一

hand

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu