中文圣经
← 应许之地

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

应许之地
yīng xǔ zhī dì
Đất hứa; Vùng đất hứa
应应应
许许许
之之之
地地地