中文圣经
← Từ vựng
废除
fèi chú
HSK 7
bỏhủy bỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

废

to terminate; to discard; to abgrogate

bộ thủ 广thành phần ⿸广发
除

to eliminate, to remove, to wipe out

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝余

Xuất hiện trong 2 câu