← Từ vựng
康健
kāng jiàn
khỏe; cương tráng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
康
health; peace, quiet
bộ thủ 广thành phần ⿸广隶
健
strong, robust, healthy; strength
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻建
khỏe; cương tráng
📄 Trang luyện viết (PDF)health; peace, quiet
strong, robust, healthy; strength