← Từ vựng
开行
kāi xíng
khởi hành; xuất phát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
khởi hành; xuất phát
📄 Trang luyện viết (PDF)to open; to start, to initiate, to begin
to go, to walk, to move; professional