中文圣经
Từ vựng
yì jiào

dị đạo; ngoại giáo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

different, strange, unusual; foreign; surprising

bộ thủ thành phần ⿱巳廾

school, education

bộ thủ thành phần ⿰孝攵

Xuất hiện trong 3 câu