← Từ vựng
异教
yì jiào
dị đạo; ngoại giáo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
异
different, strange, unusual; foreign; surprising
bộ thủ 廾thành phần ⿱巳廾
教
school, education
bộ thủ 攵thành phần ⿰孝攵
dị đạo; ngoại giáo
📄 Trang luyện viết (PDF)different, strange, unusual; foreign; surprising
school, education