中文圣经
Từ vựng
nòng suì

làm nát; tứa nát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to do; to mock, to tease; to play with

bộ thủ thành phần ⿱玉廾

to break, to smash; broken, busted

bộ thủ thành phần ⿰石卒

Xuất hiện trong 1 câu