中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
弑
父
shì fù
+ Thêm vào bộ của tôi
弑父
giết cha
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
弑
patricide, matricide
bộ thủ
弋
thành phần
⿰杀式
Chữ khó đọc · shì
父
father, dad
bộ thủ
父
thành phần
⿱八乂
Xuất hiện trong 1 câu
I TI-MÔ-THÊ 1:9