中文圣经
← Từ vựng
弑父
shì fù
弑父giết cha

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

弑

patricide, matricide

bộ thủ 弋thành phần ⿰杀式Chữ khó đọc · shì
父

father, dad

bộ thủ 父thành phần ⿱八乂

Xuất hiện trong 1 câu