中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 弓箭手
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
弓箭手
gōng jiàn shǒu
thợ bắn cung; xạ thủ; cung thủ
弓
弓
弓
箭
箭
箭
手
手
手