中文圣经
← 弓箭手

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

弓箭手
gōng jiàn shǒu
thợ bắn cung; xạ thủ; cung thủ
弓弓弓
箭箭箭
手手手