中文圣经
← Từ vựng
弓箭手
gōng jiàn shǒu
thợ bắn cungxạ thủcung thủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

弓

bow; curved, arched

箭

arrow; a type of bamboo

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮前
手

hand

bộ thủ 手

Xuất hiện trong 12 câu