← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
弓箭手
gōng jiàn shǒu
thợ bắn cungxạ thủcung thủ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
弓
bow; curved, arched
bộ thủ 弓Chữ khó đọc · gōng
箭
arrow; a type of bamboo
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮前
手
hand
bộ thủ 手
bow; curved, arched
arrow; a type of bamboo
hand