中文圣经
← Từ vựng
张望
zhāng wàng
nhìn xanhìn lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

张

to display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper

bộ thủ 弓thành phần ⿰弓长
望

to expect, to hope, to look forward to

bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王

Xuất hiện trong 1 câu